Cùng thưởng thức hương vị trà nhé!

Mấy giờ rồi nhỉ?

Chúc tất cả mọi người một ngày vui vẻ, một năm học mới công tác tốt, một gia đình hạnh phúc và một cuộc sống tươi đẹp!

Lịch âm dương

Dự báo nhiệt độ

Thời tiết một số địa phương ở nước ta

Nhiệt độ - Thời Gian - Độ ẩm


Hà Nội

 Thời tiết một số vùng ở nước ta

Tp Hồ Chí Minh

Thời tiết Tp Hồ Chí Minh

Huế

Thời tiết Huế

Bình Định

Thời tiết Bình ĐỊnh

Nha Trang

Thời tiết Nha Trang

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Ngô Đình Công (0988 197 336))

Điều tra ý kiến

Bạn biết đến trang web này qua?
Bạn bè
Người thân
Đồng nghiệp
Tình cờ
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Cảnh đẹp Việt Nam

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Website liên kết

    Gala cười

    Chào mừng quý vị đến với website của Ngô Đình Công

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    điểm kiểm tra HKII khối 9-NH 2017-2018

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Ngô Đình Công
    Ngày gửi: 08h:52' 16-05-2018
    Dung lượng: 3.6 MB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 1 người (Bớ Nhề Cẫn)
    TRƯỜNG THCS PHƯỚC THUẬN
    ĐIỂM BÀI KIỂM TRA HKII LỚP 9

    "Số
    TT" HỌ VÀ TÊN Năm sinh Lớp ĐIỂM KIỂM TRA HKII
    VĂN SỬ ĐỊA TA TOÁN LÝ SINH HÓA
    1 Nguyễn Huỳnh Cang 21/03/2003 9A1.001 7.5 6.5 6.5 9.3 10.0 8.3 9.5 5.5
    2 Hồ Thị Minh Chính 02/09/2003 9A1.002 5.5 6.0 5.0 8.5 9.5 7.5 6.3 7.0
    3 Mai Văn Duy 14/08/2003 9A1.003 7.5 6.5 6.0 8.5 9.5 7.0 8.0 4.5
    4 Phạm Thị Mỹ Duyên 12/09/2003 9A1.004 4.5 4.0 4.0 7.3 7.5 4.5 4.5 2.0
    5 Trương Nữ Thùy Dương 29/11/2003 9A1.005 6.0 6.0 4.5 8.3 9.5 7.5 8.3 6.5
    6 Nguyễn Trần Hiểu Đam 18/09/2003 9A1.006 7.5 7.0 5.8 8.3 9.5 8.0 7.0 4.5
    7 Võ Minh Đạt 05/09/2003 9A1.007 8.5 5.0 8.5 8.8 9.5 8.3 8.8 4.5
    8 Ngô Hảo Hòa 04/07/2003 9A1.008 6.8 2.5 7.5 8.3 5.5 5.5 7.8 6.0
    9 Huỳnh Ngọc Huy 12/04/2003 9A1.009 5.5 3.0 8.0 7.1 5.0 5.0 7.0 5.0
    10 Lê Tuấn Kiệt 02/11/2003 9A1.010 5.8 6.5 8.0 8.1 10.0 8.3 6.5 9.0
    11 Nguyễn Văn Gia Kiệt 20/08/2003 9A1.011 5.5 6.5 7.5 8.3 10.0 7.0 8.0 9.0
    12 Trần Thị Nhã Linh 15/10/2003 9A1.012 7.0 9.0 7.3 8.8 10.0 7.8 9.0 9.5
    13 Nguyễn Thị Hương Ly 17/07/2003 9A1.013 6.5 7.0 9.0 8.6 9.5 8.3 9.0 9.5
    14 Đặng Thị Mỹ Nguyệt 23/05/2003 9A1.014 6.5 8.0 8.5 7.8 9.5 6.3 8.5 5.0
    15 Diệp Thành Nhân 02/03/2003 9A1.015 8.0 9.0 9.5 8.8 9.5 7.5 9.0 7.5
    16 Nguyễn Phạm Hà Phương 02/08/2003 9A1.016 7.8 9.0 7.5 8.5 9.5 8.3 8.5 5.0
    17 Đặng Thị Hồng Quyên 02/06/2003 9A1.017 5.8 9.0 8.0 8.0 10.0 8.0 8.0 5.0
    18 Dương Thị Như Quỳnh 10/09/2003 9A1.018 5.0 8.0 5.5 8.0 8.5 7.0 8.5 6.0
    19 Nguyễn Thị Ngọc Sang 06/04/2003 9A1.019 3.5 6.0 6.0 7.5 8.8 7.0 7.5 6.0
    20 Ngô Ngọc Sơn 07/04/2003 9A1.020 6.8 6.0 8.5 7.8 8.5 8.0 8.5 10.0
    21 Nguyễn Như Thuận 17/10/2003 9A1.021 6.5 5.5 8.5 7.8 7.3 4.5 7.8 7.0
    22 Nguyễn Nữ Diệu Thủy 18/03/2003 9A1.022 6.8 6.0 8.8 8.5 9.0 7.0 8.5 4.5
    23 Nguyễn Quốc Tiến 03/03/2003 9A1.023 7.3 4.5 8.0 7.8 9.0 8.3 9.5 7.5
    24 Nguyễn Lê Thu Trang 04/03/2003 9A1.024 7.5 4.5 7.0 7.3 9.5 6.3 9.3 7.5
    25 Nguyễn Bảo Trúc 03/10/2003 9A1.025 4.5 3.5 5.8 7.5 9.0 6.5 8.0 6.5
    26 Nguyễn Thị Hồng Trúc 22/07/2003 9A1.026 6.3 5.5 5.8 8.3 9.5 9.0 8.8 7.5
    27 Võ Thị Thanh Trúc 02/06/2003 9A1.027 7.3 6.5 5.8 8.8 10.0 9.0 9.0 8.0
    28 Phan Quang Tuyên 30/03/2003 9A1.028 8.5 5.5 5.0 8.0 8.5 5.5 9.0 9.5
    29 Trương Đình Văn 23/01/2003 9A1.029 7.0 6.0 4.0 8.3 8.5 6.5 8.5 4.0
    30 Trần Hồng Vân 02/09/2003 9A1.030 7.0 4.5 4.0 8.3 9.5 5.5 8.5 3.5
    31 Phạm Đình Võ 19/02/2003 9A1.031 7.0 6.0 5.0 6.5 5.0 6.8 7.5 4.0
    32 Nguyễn Thị Yên 20/12/2003 9A1.032 6.5 5.0 8.0 8.3 10.0 7.3 8.0 4.5
    1 Huỳnh Quốc Bảo 03/11/2003 9A2.033 4.8 5.5 5.5 4.5 5.0 7.0 8.0 3.0
    2 Trương Thanh Băng 03/12/2003 9A2.034 8.0 6.0 9.5 7.0 10.0 9.0 9.5 5.5
    3 Huỳnh Xuân Bi 29/01/2003 9A2.035 4.5 5.0 4.0 5.3 7.0 6.0 5.5 3.5
    4 Lê Văn Chương 05/02/2003 9A2.036 3.8 7.5 4.0 4.5 7.5 5.5 7.0 4.0
    5 Phạm Thu Diệu 30/06/2003 9A2.037 4.8 6.0 4.0 6.8 7.0 6.5 4.8 3.5
    6 Nguyễn Thị Hà Duyên 07/02/2003 9A2.038 6.3 6.5 6.0 6.0 8.5 6.5 8.3 5.0
    7 Ngô Văn Đến 10/01/2003 9A2.039 5.0 2.0 8.0 4.0 6.0 6.0 5.5 3.0
    8 Võ Thị Tuyết Đông 21/08/2003 9A2.041 6.3 3.5 7.0 5.8 5.5 5.8 8.3 5.0
    9 Phan Thành Đức 05/07/2003 9A2.042 5.0 4.0 7.5 4.5 8.0 5.3 6.5 3.5
    10 Nguyễn Huỳnh Hương Giang 13/07/2003 9A2.043 6.8 4.5 8.5 7.3 5.5 6.5 8.3 5.0
    11 Đỗ Nhã Hân 15/03/2003 9A2.044 5.3 4.5 8.5 7.0 7.0 6.3 6.8 5.5
    12 Võ Thị Ngọc Hiền 24/05/2003 9A2.045 6.8 6.5 9.5 8.8 5.5 5.5 7.5 6.0
    13 Lê Hồng Hiệp 01/03/2002 9A2.046 4.5 3.0 9.0 6.3 7.0 5.5 7.5 6.0
    14 Huỳnh Văn Hòa 01/04/2002 9A2.047 2.5 3.0 3.5 4.8 5.0 4.8 7.5 5.0
    15 Nguyễn Đình Minh Hòa 09/06/2003 9A2.048 4.3 3.0 6.5 4.3 3.5 4.8 7.3 3.5
    16 Nguyễn Đình Quang Huy 09/06/2003 9A2.049 5.0 3.0 8.5 6.5 6.0 5.0 7.3 3.5
    17 Trần Minh Huy 06/09/2003 9A2.050 5.5 7.0 7.0 6.3 7.8 6.8 8.5 8.0
    18 Võ Phan Phát Huy 24/02/2003 9A2.051 8.5 8.5 10.0 9.1 10.0 9.0 9.0 9.5
    19 Trần Hữu Lễ 10/11/2003 9A2.055 2.8 7.0 7.5 5.5 8.5 6.5 6.5 7.5
    20 Lâm Thành Lợi 05/05/2003 9A2.056 4.3 7.5 6.0 6.5 9.0 9.0 8.0 8.5
    21 Huỳnh Thị Khánh Nhi 06/08/2003 9A2.057 6.5 8.0 9.5 9.3 9.5 5.0 9.0 8.0
    22 Lê Minh Nhựt 15/07/2003 9A2.058 2.5 5.0 7.0 5.3 5.5 5.0 7.0 4.5
    23 Hồ Nguyễn Quốc Thắng 07/09/2003 9A2.059 4.0 6.5 6.5 4.8 9.8 8.0 7.5 6.5
    24 Bùi Thanh Lợi 21/10/2003 9A3.060 2.0 9.0 6.0 6.0 8.0 6.5 7.5 8.0
    25 Nguyễn Thị Ý Ly 02/10/2003 9A3.062 6.8 6.0 6.0 5.5 9.0 5.8 9.0 8.0
    26 Nguyễn Phương Mai 08/06/2003 9A3.063 6.5 7.5 6.0 8.0 10.0 6.5 9.0 10.0
    27 Lê Ngọc Kiều My 10/08/2003 9A3.064 5.0 7.0 7.0 8.3 8.0 7.5 7.0 8.0
    60 Võ Thị Kim Ngân 20/01/2003 9A3.065 6.0 6.5 7.0 9.5 7.3 4.8 8.5 6.5
    61 Lê Văn Nhàn 27/11/2003 9A3.066 3.5 6.0 7.0 6.3 7.0 4.5 6.0 5.5
    62 Đoàn Huỳnh Uyên Nhi 16/04/2003 9A3.067 6.5 9.5 9.0 9.3 9.5 6.5 8.0 10.0
    63 Phan Thị Yến Nhi 02/02/2003 9A3.068 7.8 9.5 10.0 8.5 9.5 9.5 8.0 8.5
    64 Đỗ Thị Mỹ Nữ 17/04/2003 9A3.070 5.8 7.5 8.0 5.6 8.0 7.0 7.5 4.5
    65 Nguyễn Lê Kiều Nương 29/09/2003 9A3.071 4.5 8.0 7.5 7.1 9.0 5.5 7.0 7.5
    66 Nguyễn Lê Thanh Nương 12/02/2003 9A3.072 5.5 7.0 7.0 8.1 8.
     
    Gửi ý kiến

    THƯỞNG THỨC ÂM NHẠC