Cùng thưởng thức hương vị trà nhé!

Mấy giờ rồi nhỉ?

Chúc tất cả mọi người một ngày vui vẻ, một năm học mới công tác tốt, một gia đình hạnh phúc và một cuộc sống tươi đẹp!

Lịch âm dương

Dự báo nhiệt độ

Thời tiết một số địa phương ở nước ta

Nhiệt độ - Thời Gian - Độ ẩm


Hà Nội

 Thời tiết một số vùng ở nước ta

Tp Hồ Chí Minh

Thời tiết Tp Hồ Chí Minh

Huế

Thời tiết Huế

Bình Định

Thời tiết Bình ĐỊnh

Nha Trang

Thời tiết Nha Trang

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Ngô Đình Công (0988 197 336))

Điều tra ý kiến

Bạn biết đến trang web này qua?
Bạn bè
Người thân
Đồng nghiệp
Tình cờ
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Cảnh đẹp Việt Nam

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Website liên kết

    Gala cười

    Chào mừng quý vị đến với website của Ngô Đình Công

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    điểm KT HKII khối 6 (17-18)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Ngô Đình Công
    Ngày gửi: 08h:02' 16-05-2018
    Dung lượng: 1'001.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS PHƯỚC THUẬN
    ĐIỂM BÀI KIỂM TRA HKII LỚP 6

    "Số
    TT" HỌ VÀ TÊN Năm sinh Lớp ĐIỂM THI HKII
    VĂN SỬ ĐỊA TA TOÁN LÝ SINH
    1 Đào Thị Ngọc Bích 23/01/2006 6A1.001 6.3 10.0 9.3 6.3 9.5 9.0 8.0
    2 Võ Thị Ngọc Bính 06/02/2006 6A1.002 8.3 10.0 8.5 6.3 10.0 8.0 9.0
    3 Nguyễn Thị Kim Chung 28/10/2006 6A1.003 6.0 9.5 8.8 4.8 5.5 8.0 7.5
    4 Lê Văn Đài 25/12/2006 6A1.004 3.0 5.0 4.3 4.5 4.0 7.5 8.5
    5 Võ Đông 17/12/2006 6A1.005 3.5 4.0 4.5 4.5 5.0 5.0 6.5
    6 Võ Thị Cẩm Giang 6/30/2006 6A1.006 6.5 9.5 9.3 6.0 9.0 9.5 9.0
    7 Võ Thị Mỹ Hạnh 21/05/2006 6A1.007 6.5 9.5 6.5 4.8 8.5 9.5 8.0
    8 Nguyễn Trần Thu Hương 26/06/2006 6A1.008 3.5 7.0 4.8 5.8 5.0 7.0 7.0
    9 Từ Thị Bích Hường 18/12/2006 6A1.009 7.0 8.0 8.0 6.5 10.0 9.0 9.5
    10 Ngô Trần Đỗ Khải 2/20/2006 6A1.010 5.0 9.0 6.0 5.5 9.3 7.0 8.5
    11 Mai Xuân Khang 7/21/2006 6A1.011 5.5 10.0 8.0 6.8 10.0 9.0 9.5
    12 Nguyễn Nam Khánh 14/03/2006 6A1.012 5.0 9.5 8.3 8.5 10.0 10.0 6.5
    13 Man Hồ Thúy Kiều 19/04/2006 6A1.013 5.5 9.5 7.3 5.5 10.0 9.0 9.0
    14 Trương Thị Việt Kiều 9/2/2006 6A1.014 6.5 10.0 9.3 6.3 6.5 6.5 9.0
    15 Nguyễn Huỳnh Ý Lam 9/25/2006 6A1.015 6.5 8.0 8.3 4.5 6.5 8.0 7.5
    16 Phan Văn Lập 10/27/2006 6A1.016 4.0 7.0 8.0 4.5 7.0 6.0 7.0
    17 Lê Bùi Diệu Linh 7/12/2006 6A1.017 7.5 9.0 6.5 5.0 7.0 8.5 8.5
    18 Võ Minh Nhân 8/9/2006 6A1.018 2.5 7.0 6.8 5.1 7.0 7.0 7.5
    19 Nguyễn Hồ Quỳnh Như 19/02/2006 6A1.019 6.5 10.0 9.3 8.0 7.8 9.5 9.5
    20 Nguyễn Văn Quang 11/11/2006 6A1.020 4.0 7.5 6.3 4.5 5.5 4.5 5.5
    21 Trần Công Quân 4/15/2006 6A1.021 6.0 10.0 6.8 4.5 7.5 8.5 8.5
    22 Lê Anh Quốc 20/02/2006 6A1.022 5.8 9.0 8.0 5.8 9.5 8.0 8.5
    23 Nguyễn Ngọc Quyên 12/01/2006 6A1.023 8.0 9.0 9.0 6.8 9.5 10.0 10.0
    24 Phan Thị Diễm Quỳnh 9/24/2006 6A1.024 5.0 4.0 6.5 4.5 4.0 5.5 6.0
    25 Nguyễn Lê Ngọc Sâm 22/02/2006 6A1.025 6.0 10.0 9.3 7.8 7.0 5.5 8.0
    26 Võ Đình Sơn 21/04/2006 6A1.026 6.5 10.0 8.8 5.3 8.8 10.0 9.0
    27 Phan Huỳnh Da Tấn 10/11/2006 6A1.027 5.0 5.0 7.5 4.8 3.5 7.5 8.0
    28 Phan Huỳnh Anh Thư 25/12/2006 6A1.028 5.0 10.0 8.3 6.8 9.5 8.5 8.5
    29 Lê Đỗ Hạnh Thương 19/04/2006 6A1.029 8.0 10.0 9.3 9.5 10.0 10.0 9.5
    30 Nguyễn Trần Tiếng 04/10/2006 6A1.030 3.5 10.0 6.5 5.5 7.5 10.0 7.5
    31 Nguyễn Thị Phương Uyên 29/10/2006 6A1.031 5.0 9.5 9.3 7.5 5.5 6.0 8.0
    32 Võ Văn Việt 10/02/2006 6A1.032 4.0 7.0 7.5 6.0 5.5 8.0 8.5
    33 Phan Huỳnh Lam Vy 24/06/2006 6A1.033 5.5 10.0 8.0 7.5 8.0 9.0 9.5
    34 Hồ Lê Như Ý 08/03/2006 6A1.034 5.5 9.0 9.3 5.5 8.8 8.0 9.0
    35 Phan Thành An 9/14/2006 6A2.035 5.3 8.0 8.0 4.0 5.3 2.0 7.5
    36 Nguyễn Hồng Anh 8/28/2006 6A2.036 4.5 9.0 7.8 5.5 5.0 8.0 5.5
    37 Huỳnh Gia Bảo 27/02/2006 6A2.037 7.0 10.0 9.5 5.8 10.0 7.0 9.5
    38 Võ Trần Thanh Ben 30/11/2006 6A2.038 1.3 9.5 6.0 4.5 5.0 7.0 8.0
    39 Lê Thị Chi 29/10/2005 6A2.039 5.0 8.5 8.3 5.5 8.0 10.0 8.5
    40 Tô Thành Công 10/8/2006 6A2.040 4.5 9.0 8.5 5.5 7.5 4.5 7.5
    41 Nguyễn Thanh Dâu 11/11/2006 6A2.041 6.8 10.0 10.0 7.0 7.3 9.0 8.0
    42 Phan Thị Hồng Diệp 8/9/2006 6A2.042 4.5 7.0 8.3 5.0 5.5 8.5 6.0
    43 Nguyễn Hồ Quốc Hào 21/11/2006 6A2.043 5.0 8.5 8.0 7.3 9.0 8.5 8.5
    44 Nguyễn Trương Trung Hậu 28/10/2006 6A2.044 1.5 4.0 4.5 4.5 5.0 6.5 8.5
    45 Võ Thanh Hiền 19/01/2006 6A2.045 6.5 10.0 9.3 5.8 8.0 9.0 10.0
    46 Lê Minh Hiếu 5/8/2006 6A2.046 5.5 10.0 9.0 7.5 6.0 9.5 8.5
    47 Nguyễn Huy Hoàng 23/01/2006 6A2.047 7.5 10.0 8.5 6.0 9.3 8.5 8.5
    48 Văn Thị Xuân Mai 3/8/2006 6A2.048 7.5 9.5 8.3 7.5 8.0 8.0 8.0
    49 Huỳnh Trung Mão 2/20/2006 6A2.049 4.0 10.0 8.5 5.8 10.0 7.5 9.5
    50 Lê Võ Đức Minh 3/29/2006 6A2.050 3.5 4.5 4.3 5.0 5.5 6.0 8.0
    51 Võ Thị My 3/20/2006 6A2.051 3.0 4.0 4.0 4.8 5.0 5.5 8.0
    52 Nguyễn Thị Tố Ngân 5/11/2006 6A2.052 7.5 10.0 8.8 6.5 7.8 8.5 8.5
    53 Nguyễn Thị Hồng Nghĩa 12/2/2006 6A2.053 7.5 9.5 9.5 6.5 8.0 8.0 8.0
    54 Nguyễn Hoài Ninh 17/01/2006 6A2.054 4.5 9.0 7.0 5.0 6.8 7.0 9.0
    55 Trương Thị Anh Thư 18/01/2006 6A2.055 5.5 8.0 8.8 5.5 5.0 9.5 7.0
    56 Đào Thị Bích Thương 3/9/2006 6A2.056 7.0 9.0 8.3 6.5 9.5 7.0 8.5
    57 Phan Thị Mộng Tiền 2/24/2006 6A2.057 6.5 10.0 9.5 8.5 10.0 9.5 10.0
    58 Đỗ Minh Tiến 27/06/2006 6A2.058 2.8 7.0 8.0 5.0 6.0 5.5 5.5
    59 Văn Thị Tình 6/7/2006 6A2.059 6.0 10.0 8.5 6.0 7.5 7.5 7.0
    60 Bùi Trần Anh Toán 8/5/2006 6A2.060 3.0 8.0 8.0 4.5 5.0 8.5 9.0
    61 Lê Thị Mỹ Trang 19/06/2006 6A2.061 4.0 8.5 7.8 4.0 5.5 7.5 8.5
    62 Lê Hiệp Trâm 28/11/2006 6A2.062 6.5 10.0 9.5 5.8 9.3 9.5 10.0
    63 Lê Nguyễn Huyền Trân 10/8/2006 6A2.063 6.0 10.0 9.5 7.5 9.8 10.0 10.0
    64 Phan Huỳnh Thành Triệu 4/27/2006 6A2.064 2.5 5.0 5.5 3.5 7.5 7.0 8.0
    65 Đặng Bảo Trọng 5/2/2006 6A2.065 3.8 9.0 7.8 5.0 5.5 6.0 4.0
    66 Nguyễn Cao Trung 21/02/2006 6A2.066 4.0 9.0 6.8 6.0 7.0 6.0 8.0
    67 Võ Thị Lệ Tuyết 22/02/2006 6A2.067 5.0 9.0 8.8 6.0 5.3 6.0 9.5
    68 Nguyễn Ngọc Sương 10/4/2006 6A2.068 5.5 10.0 8.0 7.0 8.0 8.5 8.0
    69 Nguyễn Ngọc An 4/8/2006 6A3.069 4.5 7.5 8.5 4.0 5.5 9.5 7.5
    70 Nguyễn Thành Công 21/07/2006 6A3.070 2.0 7.5 8.5 4.8 3.5 5.5 7.0
    71 Trương Việt Danh 14/12/2006 6A3.07
     
    Gửi ý kiến

    THƯỞNG THỨC ÂM NHẠC